progressive aspect
Định nghĩa
Danh từ: Thể tiếp diễn – một thuộc tính ngữ pháp của động từ, dùng để diễn tả một hành động đang diễn ra, chưa kết thúc tại một thời điểm nhất định trong quá khứ, hiện tại hoặc tương lai. Nó nhấn mạnh tính liên tục và tạm thời của hành động.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đang đọc một cuốn sách.) – Thì hiện tại tiếp diễn.
- (Họ đã đang chơi bóng đá vào chiều hôm qua.) – Thì quá khứ tiếp diễn.
- (Tôi sẽ đang làm việc vào lúc 8 giờ tối mai.) – Thì tương lai tiếp diễn.
Các cách sử dụng nâng cao
Dùng với trạng từ chỉ thời gian: "progressive aspect" thường đi kèm với các trạng từ như now, at the moment, still, always (khi diễn tả sự khó chịu).
- He is always complaining about the weather. (Anh ấy luôn luôn phàn nàn về thời tiết.)
Phân biệt với thể đơn (simple aspect): Thể tiếp diễn nhấn mạnh hành động đang diễn ra, trong khi thể đơn diễn tả sự thật hiển nhiên hoặc thói quen.
- She writes novels. (Cô ấy viết tiểu thuyết – sự thật chung.)
- She is writing a novel now. (Cô ấy đang viết một cuốn tiểu thuyết – hành động đang diễn ra.)
Biến thể và từ gần giống
- Continuous aspect: Một tên gọi khác của "progressive aspect", thường dùng trong tiếng Anh Anh.
- Progressive form: Dạng tiếp diễn của động từ (ví dụ: ).
- Non-progressive verbs: Động từ không dùng ở thể tiếp diễn (ví dụ: , , ).
Từ đồng nghĩa
- Continuous aspect: thể liên tục (hoàn toàn tương đương).
- Imperfective aspect: thể chưa hoàn thành (trong ngữ pháp một số ngôn ngữ khác, nhưng không hoàn toàn giống với "progressive aspect" trong tiếng Anh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Go on: tiếp diễn.
- The party went on until midnight. (Bữa tiệc tiếp diễn đến nửa đêm.)
- Carry on: tiếp tục làm gì đó.
- Please carry on with your work. (Xin hãy tiếp tục công việc của bạn.)
Thành ngữ liên quan
- In the process of: đang trong quá trình làm gì đó.
- I am in the process of writing my thesis. (Tôi đang trong quá trình viết luận văn.)
- On the go: đang hoạt động, đang bận rộn.
- She is always on the go. (Cô ấy luôn luôn bận rộn.)